Phép dịch "put" thành Tiếng Việt
đường, đường dẫn, đường giao thông là các bản dịch hàng đầu của "put" thành Tiếng Việt.
put
-
đường
nounSada, svi vi mi se samo sklonite sa puta.
Giờ thì tất cả các anh, tránh đường cho tôi.
-
đường dẫn
Stifler mu je pokazao put.
Chính gã họ Stif này chỉ đường dẫn lối cho nó.
-
đường giao thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " put " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Put
-
đường giao thông
Các cụm từ tương tự như "put" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngân hà
-
Ngân Hà
-
Xa lộ
Thêm ví dụ
Thêm