Phép dịch "pun" thành Tiếng Việt

đầy là bản dịch của "pun" thành Tiếng Việt.

pun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • đầy

    adjective

    A javna kuća je puna tajni, a tajne su za mene oružje.

    Nhà thổ đầy rẫy bí mật, và với tôi, bí mật là vũ khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch