Phép dịch "brava" thành Tiếng Việt
khóa, ổ khóa là các bản dịch hàng đầu của "brava" thành Tiếng Việt.
brava
-
khóa
Sad je sva trava zauzeta i ima bravu!
Bây giờ mọi đồng cỏ đều bị cắm cọc, có một cái khóa trên đó.
-
ổ khóa
nounZaposlio je novu djevojku i promijenio brave na vratima.
Anh ấy đã thuê 1 cô mới và thay ổ khóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm