Phép dịch "bod" thành Tiếng Việt
điểm là bản dịch của "bod" thành Tiếng Việt.
bod
-
điểm
nounKoji igrač kriketa je napravio najviše bodova u historiji?
Tuyển thủ cricket nào đã ghi nhiều điểm nhất trong các trận đấu cấp cao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm