Phép dịch "Bog" thành Tiếng Việt
Thiên Chúa, Chúa, Chúa Trời là các bản dịch hàng đầu của "Bog" thành Tiếng Việt.
-
Thiên Chúa
properVi imate Boga koji zapoveda vetrovima i razdvaja mora.
Thiên Chúa các người có thể gọi được gió và rẽ được biển.
-
Chúa
properBog nam je svjedok, barone, da ovi ljudi nemaju šta sakriti.
Có Chúa chứng giám, thưa bá tước, chúng tôi không có gì phải giấu giếm cả.
-
Chúa Trời
Bog ima svoje pute, a ja svoje razloge zašto sam ovdje.
Chúa Trời có cách riêng của người và tôi có lý do riêng để tới đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thượng Đế
- Trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bog " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
thiên chúa
nounOna je bogom dat dar upotrebila kao krajnji napad protiv Boga samog.
Cô ta chỉ coi nó như là một sự sỉ nhục của Thiên Chúa mang đến cho mình.
-
chúa
nounSve što je Bog učinio će ostati zauvijek.
Những gì chúa đã làm sẽ tồn tại vĩnh viễn.