Phép dịch "wortel" thành Tiếng Việt

rễ, chân răng, cà rốt là các bản dịch hàng đầu của "wortel" thành Tiếng Việt.

wortel noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • rễ

    noun

    Hoe kan ’n mens daarna streef om in Christus gewortel te wees?

    Một người có thể cố gắng để đâm rễ trong đấng Christ như thế nào?

  • chân răng

    noun
  • cà rốt

    noun

    Eintlik suig die kind op die voorblad aan ’n wortel terwyl haar ma haar in haar arms vashou.

    Thực ra, em bé được người mẹ ẵm nơi trang bìa đang ngậm củ cà rốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây cà rốt
    • ca rốt
    • rẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wortel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wortel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Cà rốt

    Eintlik suig die kind op die voorblad aan ’n wortel terwyl haar ma haar in haar arms vashou.

    Thực ra, em bé được người mẹ ẵm nơi trang bìa đang ngậm củ cà rốt.

  • Nghiệm số

Hình ảnh có "wortel"

Thêm

Bản dịch "wortel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch