Phép dịch "wors" thành Tiếng Việt

xúc xích là bản dịch của "wors" thành Tiếng Việt.

wors noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xúc xích

    noun

    Een vrou het byvoorbeeld nooit Bologna-wors geproe nie.

    Thí dụ, một phụ nữ chưa bao giờ nếm món xúc xích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wors " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wors"

Thêm

Bản dịch "wors" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch