Phép dịch "wolk" thành Tiếng Việt
mây, mây là các bản dịch hàng đầu của "wolk" thành Tiếng Việt.
wolk
noun
ngữ pháp
-
mây
nounTerwyl Petrus gepraat het, het ’n wolk oor hulle gevorm.
Khi ông đang nói, có một đám mây bao phủ họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wolk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wolk
-
mây
nounWolke vorm reën, hael, ysreën of sneeu, wat op die grond val en die kringloop voltooi.
Rồi mây thành mưa, mưa đá, mưa tuyết hoặc tuyết, rơi xuống đất và chu trình khép lại.
Hình ảnh có "wolk"
Các cụm từ tương tự như "wolk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đám mây phân tử
Thêm ví dụ
Thêm