Phép dịch "weer" thành Tiếng Việt

thời tiết, lại, lần nữa là các bản dịch hàng đầu của "weer" thành Tiếng Việt.

weer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thời tiết

    noun

    Siekte, slegte weer of ’n aandklokreël kan soms maak dat jy tuis moet bly.

    Bệnh tật, thời tiết xấu, hoặc giới nghiêm đôi lúc có thể cầm chân bạn ở nhà.

  • lại

    adverb

    Inteendeel, baie het voorspel dat die oorlog binne ’n paar maande verby sou wees.

    Trái lại, nhiều người tiên đoán là nó sẽ chấm dứt trong vòng vài tháng.

  • lần nữa

    Sal dit goed wees om weer te probeer?

    Chẳng phải sẽ hữu ích nếu anh chị thử một lần nữa sao?

  • 時節

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thời tiết

    noun

    Siekte, slegte weer of ’n aandklokreël kan soms maak dat jy tuis moet bly.

    Bệnh tật, thời tiết xấu, hoặc giới nghiêm đôi lúc có thể cầm chân bạn ở nhà.

Các cụm từ tương tự như "weer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch