Phép dịch "week" thành Tiếng Việt

tuần, Tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "week" thành Tiếng Việt.

week noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tuần

    noun

    Maar hulle sal waarskynlik elke week ten minste van die velddiensvergaderinge kan bywoon.

    Tuy nhiên, anh chị có thể ủng hộ ít nhất vài buổi nhóm rao giảng mỗi tuần.

  • Tuần lễ

    Olaf sê: “Dit was ’n wonderlike week!

    Anh nhớ lại: “Tuần lễ ấy thật đáng nhớ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " week " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "week" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch