Phép dịch "vertrek" thành Tiếng Việt

buồng, phòng là các bản dịch hàng đầu của "vertrek" thành Tiếng Việt.

vertrek noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • buồng

    noun
  • phòng

    noun

    Toe hy dit hoor, het hy opgestaan, kalm na my gekyk en skielik die vertrek verlaat.

    Nghe thế chú đứng dậy, liếc nhìn tôi một cách điềm đạm, và đột nhiên rời khỏi phòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertrek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vertrek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vertrek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch