Phép dịch "vertrek" thành Tiếng Việt
buồng, phòng là các bản dịch hàng đầu của "vertrek" thành Tiếng Việt.
vertrek
noun
ngữ pháp
-
buồng
noun -
phòng
nounToe hy dit hoor, het hy opgestaan, kalm na my gekyk en skielik die vertrek verlaat.
Nghe thế chú đứng dậy, liếc nhìn tôi một cách điềm đạm, và đột nhiên rời khỏi phòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vertrek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vertrek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trừ
-
mặc · mặc quần áo · quần áo · ăn mặc
-
hộp tổ hợp thả xuống
-
kéo
-
menu thả xuống
-
rời khỏi
-
mặc
Thêm ví dụ
Thêm