Phép dịch "vader" thành Tiếng Việt
cha, bố, ba là các bản dịch hàng đầu của "vader" thành Tiếng Việt.
vader
noun
ngữ pháp
-
cha
nounAl was Viktor Gutschmidt in die gevangenis was hy ’n goeie vader
Mặc dù ở trong tù, Viktor Gutschmidt vẫn làm tròn trách nhiệm của người cha
-
bố
nounHoe kan ’n vader sy seun se selfvertroue opbou?
Làm sao một ông bố có thể giúp con xây đắp lòng tự tin?
-
ba
nounHaar vader in Swede is telefonies daarvan in kennis gestel.
Ba chị ở Thụy-điển được thông báo bằng điện thoại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thầy
- tía
- cậu
- Cha
- bác
- bọ
- áng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vader" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cha
-
kinh lạy cha
-
Kinh Lạy Cha
Thêm ví dụ
Thêm