Phép dịch "val" thành Tiếng Việt
ngã, rơi, rớt là các bản dịch hàng đầu của "val" thành Tiếng Việt.
val
-
ngã
verbEk kan nie eers onthou hoeveel keer ek elke dag geval het nie.
Tôi ngã không biết bao nhiêu lần mỗi ngày.
-
rơi
verbHuise stort inmekaar, bome word ontwortel en telefoondrade val op die grond.
Nhà cửa sập đổ, cây cối bị bật rễ, các đường dây điện thoại rơi đầy trên đất.
-
rớt
verbToe die dokter na haar longe wou luister, het ’n kakkerlak uit Ashley se hemp geval en oor die ondersoektafel gehardloop.
Khi bác sĩ sắp sửa nghe phổi em, một con gián rớt ra khỏi áo Ashley và chạy băng qua giường khám bệnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- té
- giọt
- xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " val " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "val" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng thả
-
Thời gian sống trung bình
-
giọt
-
thể hiện
Thêm ví dụ
Thêm