Phép dịch "tempel" thành Tiếng Việt

đền là bản dịch của "tempel" thành Tiếng Việt.

tempel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đền

    noun

    Hy het selfs in die stad ingegaan en die tempel beleër.

    Thậm chí ông đã vào được trong thành và bao vây đền thờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch