Phép dịch "Tenk" thành Tiếng Việt

Xe tăng, xe tăng là các bản dịch hàng đầu của "Tenk" thành Tiếng Việt.

Tenk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Xe tăng

    Tenks en soldate het die kamp binnegestorm en die gevangenes aangeval.

    Xe tăng và quân đội tràn vào trại giam, tấn công các tù nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tenk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tenk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xe tăng

    noun

    Daar is geen soldate, geen tenks, geen gewere nie.

    Không có lính tráng, không có xe tăng, không có súng ống.

Các cụm từ tương tự như "Tenk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tenk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch