Phép dịch "tablet" thành Tiếng Việt

thuốc viên, viên, viên nén là các bản dịch hàng đầu của "tablet" thành Tiếng Việt.

tablet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thuốc viên

  • viên

    verb noun
  • viên nén

  • viên thuốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tablet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tablet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch