Phép dịch "tabel" thành Tiếng Việt
bảng là bản dịch của "tabel" thành Tiếng Việt.
tabel
-
bảng
nounWat vind jy veral aanmoedigend terwyl jy die tabel bestudeer?
Khi xem xét bảng báo cáo, điều gì đặc biệt khích lệ anh chị?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng lặp
-
bảng lồng nhau
-
Bảng tuần hoàn · bảng tuần hoàn
-
nhóm tuần hoàn
-
bảng Excel
-
bảng chính
-
bảng ngoài
Thêm ví dụ
Thêm