Phép dịch "tabel" thành Tiếng Việt

bảng là bản dịch của "tabel" thành Tiếng Việt.

tabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bảng

    noun

    Wat vind jy veral aanmoedigend terwyl jy die tabel bestudeer?

    Khi xem xét bảng báo cáo, điều gì đặc biệt khích lệ anh chị?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch