Phép dịch "swanger" thành Tiếng Việt

có chửa, có mang thai, có th là các bản dịch hàng đầu của "swanger" thành Tiếng Việt.

swanger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • có chửa

    adjective
  • có mang thai

    adjective

    Was Maria wat die moeder van Jesus geword het reeds swanger toe sy haar bloedverwant Elisabet gaan besoek het?

    Ma-ri, sau này trở thành mẹ của Giê-su, có mang thai chưa khi nàng đi thăm người bà con là Ê-li-sa-bét?

  • có th

  • có thai

    adjective

    Wanneer meisies uitvind dat hulle swanger is, ondervind hulle dikwels ’n maalstroom van emosies.

    Khi biết mình có thai, các em thường bị dằn vặt bởi nhiều cảm xúc mãnh liệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swanger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swanger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch