Phép dịch "Swart" thành Tiếng Việt
đen, đen, hắc là các bản dịch hàng đầu của "Swart" thành Tiếng Việt.
Swart
-
đen
adjectiveWit op Swart Hierdie is jou klasieke omgekeerde kleur skema
Trắng trên đen Đảo lại của sự pha màu truyền thống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Swart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
swart
adjective
ngữ pháp
-
đen
nounIn die oggend was ons neusgate altyd swart van die rook.
Buổi sáng, khi thức dậy, lỗ mũi chúng tôi luôn luôn đen vì đã thở hít khói.
-
hắc
noun -
đen thui
adjective
Hình ảnh có "Swart"
Các cụm từ tương tự như "Swart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dịch hạch
-
trà đen
-
cái chết đen
Thêm ví dụ
Thêm