Phép dịch "suster" thành Tiếng Việt

chị, chế, em là các bản dịch hàng đầu của "suster" thành Tiếng Việt.

suster noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    Mary is Tom se suster.

    Mary không phải chị của Tom.

  • chế

    noun
  • em

    noun

    Die susters het albei swakhede gehad, net soos ons.

    Cả hai chị em đều có khuyết điểm như chúng ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • em gái
    • chị gái
    • chị/em gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch