Phép dịch "Suur" thành Tiếng Việt

Axít, axít là các bản dịch hàng đầu của "Suur" thành Tiếng Việt.

Suur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Axít

    Die asynsuur daarin veroorsaak ’n suur smaak in die mond en kan ’n mens se tande sensitief laat voel.

    Chất axít axêtic có trong giấm tạo ra vị chua trong miệng và có thể làm cho người ta cảm thấy ghê răng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Suur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

suur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • axít

    noun

    Die asynsuur daarin veroorsaak ’n suur smaak in die mond en kan ’n mens se tande sensitief laat voel.

    Chất axít axêtic có trong giấm tạo ra vị chua trong miệng và có thể làm cho người ta cảm thấy ghê răng.

Các cụm từ tương tự như "Suur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Suur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch