Phép dịch "stil" thành Tiếng Việt

im lặng, yên tĩnh, 安靜 là các bản dịch hàng đầu của "stil" thành Tiếng Việt.

stil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • im lặng

    interjection

    Absolute stilte maak dit gewoonlik vir uitbuiters op die Internet onmoontlik om jou te bereik.

    Sự im lặng sẽ vô hiệu hóa hầu hết những kẻ quấy rối trên mạng.

  • yên tĩnh

    adjective

    Indien moontlik, is dit beter om op ’n stil plek te lees.

    Tốt nhất là đọc ở nơi yên tĩnh, nếu có thể được.

  • 安靜

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stil" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoà bình · thái bình · trật tự · tĩnh mịch · yên lặng · yên tĩnh · yên ổn · 和平 · 太平
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • ra khỏi qui trình im lặng
Thêm

Bản dịch "stil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch