Phép dịch "stert" thành Tiếng Việt

đuôi là bản dịch của "stert" thành Tiếng Việt.

stert noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đuôi

    noun

    Hierdie siervere groei uit die voël se rug, nie sy stert nie.

    Bộ lông vũ mọc từ lưng chim, chứ không phải từ đuôi của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stert"

Thêm

Bản dịch "stert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch