Phép dịch "stap" thành Tiếng Việt

bước, đi là các bản dịch hàng đầu của "stap" thành Tiếng Việt.

stap
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bước

    noun

    Dit was beslis ’n groot stap vir my!

    Thật là một bước tiến to lớn đối với tôi!

  • đi

    verb

    Een vrou het mense wat aan depressie ly, gehelp deur hulle flink te laat stap.

    Một bà nọ khuyến khích những người bị buồn nản đi bách bộ thật nhanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch