Phép dịch "standbeeld" thành Tiếng Việt
tượng, bức tượng, tượng là các bản dịch hàng đầu của "standbeeld" thành Tiếng Việt.
standbeeld
-
tượng
nounEk het ‘n standbeeld gesien, maar kon nie die figure uit maak nie.
Tôi thấy một bức tượng nhưng tôi không thể nhìn rõ các nhân vật của bức tượng.
-
bức tượng
Ek het ‘n standbeeld gesien, maar kon nie die figure uit maak nie.
Tôi thấy một bức tượng nhưng tôi không thể nhìn rõ các nhân vật của bức tượng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " standbeeld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Standbeeld
-
tượng
nounEk het ‘n standbeeld gesien, maar kon nie die figure uit maak nie.
Tôi thấy một bức tượng nhưng tôi không thể nhìn rõ các nhân vật của bức tượng.
Thêm ví dụ
Thêm