Phép dịch "stand" thành Tiếng Việt

trạng thái là bản dịch của "stand" thành Tiếng Việt.

stand
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • trạng thái

    noun

    Dit is ook ’n toestand van die verstand en hart wat ons sedes en aanbidding raak.

    Nó cũng còn là một trạng thái trí tuệ lẫn tâm hồn liên quan đến đạo đức và sự thờ phượng của chúng ta nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khoảng cách
  • cự ly · khoảng · khoảng cách · quãng · quãng cách · tầm
Thêm

Bản dịch "stand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch