Phép dịch "staking" thành Tiếng Việt
đình công, bai cong, bãi công là các bản dịch hàng đầu của "staking" thành Tiếng Việt.
staking
-
đình công
verbIn party gevalle veroorsaak stakings dat skole vir lang tye sluit.
Trong vài trường hợp, nhà trường phải đóng cửa một thời gian dài vì giáo viên đình công.
-
bai cong
-
bãi công
nounDit was asof opstande en stakings feitlik iets alledaags geword het.
Các cuộc cách mạng và bãi công dường như là điều thông thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dinh cong
- 停工
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " staking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm