Phép dịch "staat" thành Tiếng Việt

câu lệnh, nhà nước, nhà nước là các bản dịch hàng đầu của "staat" thành Tiếng Việt.

staat verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • câu lệnh

  • nhà nước

    noun

    Die hedendaagse staat Israel het nooit amptelik verklaar dat hulle so ’n begeerte of bedoeling het nie.

    Nhà nước Israel ngày nay chưa bao giờ công bố ước muốn hoặc ý định như thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " staat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Staat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nhà nước

    noun

    phạm trù triết học

    Die verskeie nuutgevormde soewereine state was hoofsaaklik sekulêr, en daar was ’n skeiding tussen Kerk en Staat.

    Nhiều quốc gia tự trị mới có cơ cấu nhà nước tách rời với tôn giáo.

Các cụm từ tương tự như "staat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "staat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch