Phép dịch "staal" thành Tiếng Việt

thép, Thép là các bản dịch hàng đầu của "staal" thành Tiếng Việt.

staal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thép

    noun

    ▪ Dit is ligter as katoen, tog is dit gram vir gram sterker as staal.

    ▪ Nó nhẹ hơn bông, nhưng chắc hơn thép nếu có cùng trọng lượng.

  • Thép

    vlekvrye staal

    “Die staal in gewapende beton voorsien die treksterkte, terwyl die sement, sand en klip die druksterkte voorsien.

    Thép trong bê tông tạo ra độ bền, trong khi xi măng, cát và đá giúp chịu lực nén.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " staal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "staal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch