Phép dịch "sjinese" thành Tiếng Việt

Hán, Trung, Trung Quốc là các bản dịch hàng đầu của "sjinese" thành Tiếng Việt.

sjinese
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Hán

    adjective
  • Trung

    adjective

    Ek't begin dink hoe ’n nuwe, vinnige manier om Sjinees te leer handig sou wees.

    Tôi bắt đầu nghĩ rằng một phương pháp học tiếng Trung mới sẽ rất có ích.

  • Trung Quốc

    adjective

    Dit word gaokao genoem en 80 miljoen Sjinese hoërskool leerders het reeds dié veeleisende toets afgelê.

    Và 80 triệu học sinh cấp ba của Trung Quốc đã làm bài thi cam go này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tàu
    • 中國
    • Hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sjinese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sjinese" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sjinese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch