Phép dịch "Sjokolade" thành Tiếng Việt

Sô-cô-la, sô-cô-la, kẹo sô-cô-la là các bản dịch hàng đầu của "Sjokolade" thành Tiếng Việt.

Sjokolade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Sô-cô-la

    Baie kinders het uit nuuskierigheid na die kerke gegaan en sjokolade as geskenke ontvang.

    Nhiều trẻ em đến nhà thờ chỉ vì tò mò và để nhận được quà --la.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sjokolade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sjokolade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sô-cô-la

    noun

    Baie kinders het uit nuuskierigheid na die kerke gegaan en sjokolade as geskenke ontvang.

    Nhiều trẻ em đến nhà thờ chỉ vì tò mò và để nhận được quà --la.

  • kẹo sô-cô-la

    noun
  • socola

    noun
  • sôcôla

    noun
Thêm

Bản dịch "Sjokolade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch