Phép dịch "simbool" thành Tiếng Việt
ký hiệu, 記號, biểu tượng là các bản dịch hàng đầu của "simbool" thành Tiếng Việt.
simbool
noun
ngữ pháp
-
ký hiệu
nounWatter simbool gebruik die Peutinger-kaart om Rome te verteenwoordig?
Trên Bản Đồ Peutinger, ký hiệu nào được dùng để chỉ Rô-ma?
-
記號
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simbool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Simbool
-
biểu tượng
Dit is nie bekend presies wanneer die kruis as ’n “Christelike” simbool aangeneem is nie.
Chúng ta không biết rõ thập tự giá trở thành biểu tượng của giáo hội từ khi nào.
Các cụm từ tương tự như "simbool" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biểu tượng Quốc gia
-
Ký hiệu hóa học
Thêm ví dụ
Thêm