Phép dịch "silwer" thành Tiếng Việt

bạc, Bạc, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "silwer" thành Tiếng Việt.

silwer adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bạc

    noun

    Parfuums en welriekende olies was net so waardevol as silwer en goud.

    Dầu thơm đã là món hàng rất quý, có giá trị ngang với bạc và vàng.

  • Bạc

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47

    Parfuums en welriekende olies was net so waardevol as silwer en goud.

    Dầu thơm đã là món hàng rất quý, có giá trị ngang với bạc và vàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " silwer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Silwer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Bạc

    Parfuums en welriekende olies was net so waardevol as silwer en goud.

    Dầu thơm đã là món hàng rất quý, có giá trị ngang với bạc và vàng.

Hình ảnh có "silwer"

Thêm

Bản dịch "silwer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch