Phép dịch "sekuriteit" thành Tiếng Việt

an ninh, an toàn là các bản dịch hàng đầu của "sekuriteit" thành Tiếng Việt.

sekuriteit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • an ninh

    noun
  • an toàn

    adjective noun

    Maar het dit groter sekuriteit vir die vrou en moeder meegebring?

    Nhưng điều này có tốt hơn cho sự an toàn của người đàn bà và người mẹ không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sekuriteit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sekuriteit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch