Phép dịch "Sel" thành Tiếng Việt

tế bào, tế bào, ô là các bản dịch hàng đầu của "Sel" thành Tiếng Việt.

Sel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Hierdie sel kan vermeerder en verdeel om ander selle te vorm.

    Tế bào đó có thể sinh sản và phân chia thành các tế bào khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Hierdie sel kan vermeerder en verdeel om ander selle te vorm.

    Tế bào đó có thể sinh sản và phân chia thành các tế bào khác.

  • ô

    adjective noun

    Trek sensors van die Kde Stelsel Wag binnein hierdie sel

    Hãy kéo bộ nhạy từ Bộ Bảo vệ Hệ thống vào ô này

Các cụm từ tương tự như "Sel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch