Phép dịch "ring" thành Tiếng Việt

cà rá, nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "ring" thành Tiếng Việt.

ring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cà rá

    noun
  • nhẫn

    noun

    Die boek het hulle gehelp om weer hulle ringe te dra.

    Quyển sách này đã khiến họ đeo lại nhẫn cưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ring"

Các cụm từ tương tự như "ring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch