Phép dịch "oorring" thành Tiếng Việt

khuyên tai, tai là các bản dịch hàng đầu của "oorring" thành Tiếng Việt.

oorring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khuyên tai

    Ek het lang hare gehad, en ek het ’n oorring gedra, sowel as ’n kenmerkende leerbaadjie wat my as ’n politieke aktivis geïdentifiseer het.

    Tôi để tóc dài, đeo một khuyên tai và mặc áo khoác da của phe đảng mà tôi theo.

  • tai

    noun

    Ek het lang hare gehad, en ek het ’n oorring gedra, sowel as ’n kenmerkende leerbaadjie wat my as ’n politieke aktivis geïdentifiseer het.

    Tôi để tóc dài, đeo một khuyên tai và mặc áo khoác da của phe đảng mà tôi theo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oorring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "oorring"

Các cụm từ tương tự như "oorring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oorring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch