Phép dịch "rigting" thành Tiếng Việt

hướng, phương hướng, 方向 là các bản dịch hàng đầu của "rigting" thành Tiếng Việt.

rigting noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hướng

    noun

    Dit het gelyk of dinge in die regte rigting beweeg.

    Mọi chuyện xem như đang đi đúng hướng.

  • phương hướng

    Die skaduwee verander heeltyd van grootte en rigting!

    Đúng thế, bóng râm liên tục thay đổi kích thước và phương hướng!

  • 方向

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch