Phép dịch "program" thành Tiếng Việt

chương trình, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "program" thành Tiếng Việt.

program
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Stel ’n spesifieke program op en bly dan daarby.

    Hãy vạch ra một chương trình rõ ràng và rồi theo sát chương trình ấy.

  • kế hoạch

    noun

    Harloop teen intydse program skedulering

    Chạy với & kế hoạch thời gian thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " program " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "program" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch