Phép dịch "Programmeerder" thành Tiếng Việt

lập trình viên, lập trình viên là các bản dịch hàng đầu của "Programmeerder" thành Tiếng Việt.

Programmeerder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lập trình viên

    noun

    persoon wat rekenaarsagteware skryf

    Vraag: Hoe kan so iets geskryf word sonder ’n skrywer en geprogrammeer word sonder ’n programmeerder?

    Suy ngẫm: Làm sao những thông tin như thế lại không có người viết, chương trình như thế lại không có lập trình viên?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Programmeerder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

programmeerder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lập trình viên

    noun

    Vraag: Hoe kan so iets geskryf word sonder ’n skrywer en geprogrammeer word sonder ’n programmeerder?

    Suy ngẫm: Làm sao những thông tin như thế lại không có người viết, chương trình như thế lại không có lập trình viên?

Thêm

Bản dịch "Programmeerder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch