Phép dịch "oud" thành Tiếng Việt
cũ, cổ là các bản dịch hàng đầu của "oud" thành Tiếng Việt.
oud
adjective
ngữ pháp
-
cũ
adjective□ Watter gebod het Christene wat ‘oud’ sowel as ‘nuut’ is?
□ Tín đồ đấng Christ phải làm theo điều răn nào vừa “cũ” vừa “mới”?
-
cổ
adjectiveJy herinner my aan die Emishi van ouds.
Cậu khiến tôi nhớ đến bộ tộc cổ Emishi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm