Phép dịch "ou" thành Tiếng Việt
cũ, già là các bản dịch hàng đầu của "ou" thành Tiếng Việt.
ou
noun
adjective
ngữ pháp
-
cũ
adjectiveHierdie ou stelsel staan op die punt om verby te gaan, en ons verwag ’n beter stelsel.
Hệ thống cũ này sắp qua đi, và chúng ta đang chờ đợi một hệ thống tốt hơn.
-
già
adjectiveDIE ou, swart vrou het baie sieklik gelyk.
Bà cụ già da đen có vẻ bị bệnh nặng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ou " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ou" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cựu ước
Thêm ví dụ
Thêm