Phép dịch "ou" thành Tiếng Việt

cũ, già là các bản dịch hàng đầu của "ou" thành Tiếng Việt.

ou noun adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • adjective

    Hierdie ou stelsel staan op die punt om verby te gaan, en ons verwag ’n beter stelsel.

    Hệ thống này sắp qua đi, và chúng ta đang chờ đợi một hệ thống tốt hơn.

  • già

    adjective

    DIE ou, swart vrou het baie sieklik gelyk.

    Bà cụ già da đen có vẻ bị bệnh nặng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ou" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch