Phép dịch "oopsluit" thành Tiếng Việt

mở là bản dịch của "oopsluit" thành Tiếng Việt.

oopsluit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mở

    verb

    Empatie is die sleutel wat die deur tot ons goedhartigheid en medelye kan oopsluit.

    Sự đồng cảm là chìa khóa giúp chúng ta “mở cửa” lòng mình, biết tỏ lòng nhân từ và thương xót.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oopsluit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oopsluit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch