Phép dịch "oopmaak" thành Tiếng Việt

mở là bản dịch của "oopmaak" thành Tiếng Việt.

oopmaak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mở

    verb

    Wat ’n pragtige baba het die prinses tog gesien toe sy die mandjie oopmaak!

    Khi công chúa mở nắp giỏ ra thì thấy một em bé xinh đẹp làm sao!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oopmaak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oopmaak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch