Phép dịch "oopmaak" thành Tiếng Việt
mở là bản dịch của "oopmaak" thành Tiếng Việt.
oopmaak
-
mở
verbWat ’n pragtige baba het die prinses tog gesien toe sy die mandjie oopmaak!
Khi công chúa mở nắp giỏ ra thì thấy một em bé xinh đẹp làm sao!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oopmaak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm