Phép dịch "nes" thành Tiếng Việt

làm tổ là bản dịch của "nes" thành Tiếng Việt.

nes verb noun adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • làm tổ

    noun

    Flaminke bou hulle neste op afgeleë, ontoeganklike mere.

    Chim hồng hạc chọn làm tổ ở những hồ hẻo lánh và không thể đến được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch