Phép dịch "nero" thành Tiếng Việt

nero là bản dịch của "nero" thành Tiếng Việt.

nero
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nero

    Nero moes beslis sommige van die lasterlike gerugte aangaande hulle gehoor het.

    Nero chắc hẳn đã nghe những câu chuyện vu khống về họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch