Phép dịch "mou" thành Tiếng Việt
tay áo, ống tay là các bản dịch hàng đầu của "mou" thành Tiếng Việt.
mou
-
tay áo
nounHy het as ’t ware sy mou opgerol, sodat hy werk daarvan kon maak om hulle na hulle geliefde tuisland terug te bring.
Ngài xắn tay áo lên nói theo nghĩa bóng, để mang họ trở về quê hương thân yêu.
-
ống tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mou " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm