Phép dịch "moses" thành Tiếng Việt
moses, Môi-se là các bản dịch hàng đầu của "moses" thành Tiếng Việt.
moses
-
moses
Moses Nyamussua is deur ’n politieke groep met ’n spies doodgesteek
Moses Nyamussua (hình phải) đã bị một phe nhóm chính trị đâm chết bằng giáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moses
-
Môi-se
In die dae van Moses het wonderwerke plaasgevind om Moses se kwalifikasies te bevestig.
Trong thời Môi-se, các phép lạ xảy ra để tạo uy tín cho ông.
Thêm ví dụ
Thêm