Phép dịch "mes" thành Tiếng Việt

dao, con dao, 刀 là các bản dịch hàng đầu của "mes" thành Tiếng Việt.

mes noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dao

    noun

    Hulle kan jou selfs met ’n groot stok of ’n mes seermaak.

    Chúng có thể còn dùng dao hay gậy để đánh em bị thương.

  • con dao

    Een van hulle het ’n skerpgemaakte mes na my toe uitgehou.

    Một người chìa ra một con dao vừa được mài sáng loáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Dao

    proper

    Hulle kan jou selfs met ’n groot stok of ’n mes seermaak.

    Chúng có thể còn dùng dao hay gậy để đánh em bị thương.

Hình ảnh có "mes"

Thêm

Bản dịch "mes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch