Phép dịch "lewe" thành Tiếng Việt
sống, đời sống, sinh là các bản dịch hàng đầu của "lewe" thành Tiếng Việt.
-
sống
verbHulle sal ongetwyfeld bly wees dat jy genoeg omgee om hulle oor hulle lewe uit te vra.
Chắc chắn họ sẽ hài lòng vì bạn quan tâm hỏi han về đời sống họ.
-
đời sống
nounMaar die lewe van baie mense verskil nie veel daarvan nie, of hoe?
Tuy nhiên, đời sống của nhiều người không khác nhiều so với đời sống ấy, có phải không?
-
sinh
Noun; AdjectivalSonde is ’n saak van lewe of dood.
Vậy, tội lỗi là vấn đề sinh tử.
-
sự sống
một quá trình diễn ra từ lúc sinh vật được tạo thành cho đến lúc nó phân rã
Alle wetenskaplike bewyse tot op hede toon dat lewe net uit reeds bestaande lewe kan voortspruit.
Cho đến nay, tất cả các bằng chứng khoa học cho thấy sự sống chỉ có thể bắt nguồn từ sự sống trước đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lewe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lewe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gan
-
gan
-
Ý nghĩa cuộc sống
-
Sự sống ngoài Trái Đất